Sắt thép xây dựng
Banner sắt thép xây dựng
Sắt thép xây dựng
Banner sắt thép xây dựng
Sắt thép xây dựng
Sắt thép xây dựng
Sắt thép xây dựng


Địa chỉ
:
516/18 KP.Tân Long, P.Tân Đông Hiệp, Dĩ An, Bình Dương

0914 584 546
Liên hệ báo giá trực tiếp hoàn toàn miễn phí !!!

giá sắt thép xây dựng mới nhất
Sắt thép xây dựng
Sắt thép xây dựng
Sắt thép xây dựng

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP XÂY DỰNG MIỀN NAM

CÔNG TY TNHH SẮT THÉP MIỀN NAM được thành lập hơn 15 năm qua và hoạt động tại Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận. Công ty chuyên cung cấp các loại THÉP XÂY DỰNG như: SẮT THÉP XÂY DỰNG VIỆT NHẬT, MIỀN NAM, POMINA, HÒA PHÁT, VIỆT MỸ, VIỆT ÚC,… Với đầy đủ kích cỡ, chủng loại của các nhà máy uy tín tại Việt Nam.

Trải qua hơn 15 năm trong lĩnh vực cung cấp sắt thép xây dựng. Chúng tôi luôn cố gắng hoàn thiện, phát triển toàn diện, đưa ra bảng giá sắt thép cạnh tranh nhất so với thị trường để trở thành một trong những nhà cung ứng SẮT THÉP XÂY DỰNG hàng đầu cho các dự án xây dựng đô thị, nhà ở, nhà xưởng, nhà tiền chế… trong các khu vực toàn quốc, đặc biệt ở các tỉnh miền trung, miền nam.

Xem thêm
Công ty Sắt thép xây dựng

  CHI TIẾT BẢNG BÁO GIÁ  
  SẮT THÉP XÂY DỰNG THÁNG 01/2026  

Sắt thép xây dựng Việt Nhật
Xem Giá Sắt Thép Việt Nhật
Sắt thép xây dựng Pomina
Xem Giá Sắt Thép Pomina
Sắt thép xây dựng Miền Nam
Xem Giá Sắt Thép Miền Nam
Sắt thép xây dựng Hòa Phát
Xem Giá Sắt Thép Hoà Phát
Sắt thép xây dựng việt úc
Xem Giá Sắt Thép Việt Úc
sắt thép xây dựng Việt Mỹ
Xem Giá Sắt Thép Việt Mỹ

  BẢNG GIÁ SẮT THÉP VIỆT NHẬT  

Cập Nhật Giá Mới Nhất Tháng 01/2026

 

TTLOẠI HÀNGTên gọiĐVTTRỌNG LƯỢNG
KG/CÂY
THÉP
VIỆT NHẬT
Ký hiệu trên cây sắt
1Ø 6
( CUỘN )
Phi 61 Kg110.000
2Ø 8
( CUỘN )
Phi 81 Kg110.000
3Ø 10
( Cây )
Phi 10Độ dài  (11.7m)7.2142.250
4Ø 12
( Cây )
Phi 12Độ dài  (11.7m)10.3984.500
5Ø 14
( Cây )
Phi 14Độ dài  (11.7m)14.13134.070
6Ø 16
( Cây )
Phi 16Độ dài  (11.7m)18.47189.020
7Ø 18
( Cây)
Phi 18Độ dài  (11.7m)23.38251.600
8Ø 20
( Cây )
Phi 20Độ dài  (11.7m)28.85342.200
9Ø 22
( Cây )
Phi 22Độ dài  (11.7m)34.91434.000
10Ø 25
( Cây )
Phi 25Độ dài  (11.7m)45.09558.000
11Ø 28
( Cây )
Phi 28Độ dài  (11.7m)56.56Liên hệ
12Ø 32
( Cây )
Phi 32Độ dài  (11.7m)78.83Liên hệ
13Đinh  +  kẽm buộc13.500 Đ/KG
14Đai bẻ sẵn15.000 Đ/KG

  BẢNG GIÁ SẮT THÉP POMINA  

Cập Nhật Giá Mới Nhất Tháng 01/2026

TTLOẠI HÀNGTên gọiĐVTTRỌNG LƯỢNG
KG/CÂY
THÉP
POMINA
Ký hiệu trên cây sắtHOA MAI
1Ø 6
( CUỘN )
Phi 61 Kg19.800
2Ø 8
( CUỘN )
Phi 81 Kg19.800
3Ø 10
( Cây )
Phi 10Độ dài  (11.7m)7.2154.200
4Ø 12
( Cây )
Phi 12Độ dài  (11.7m)10.39100.070
5Ø 14
( Cây )
Phi 14Độ dài  (11.7m)14.13122.900
6Ø 16
( Cây )
Phi 16Độ dài  (11.7m)18.47163.100
7Ø 18
( Cây)
Phi 18Độ dài  (11.7m)23.38240.350
8Ø 20
( Cây )
Phi 20Độ dài  (11.7m)28.85318.850
9Ø 22
( Cây )
Phi 22Độ dài  (11.7m)34.91360.900
10Ø 25
( Cây )
Phi 25Độ dài  (11.7m)45.09519.250
11Ø 28
( Cây )
Phi 28Độ dài  (11.7m)56.56Liên hệ
12Ø 32
( Cây )
Phi 32Độ dài  (11.7m)78.83Liên hệ
13Đinh + kẽm buộc13.500 Đ/KG
14Đai bẻ sẵn15.500 Đ/KG

  BẢNG GIÁ SẮT THÉP MIỀN NAM  

Cập Nhật Giá Mới Nhất Tháng 01/2026

TTLOẠI HÀNGTên gọiĐVTTRỌNG LƯỢNG
KG/CÂY
THÉP
MIỀN NAM
Ký hiệu trên cây sắtV
1Ø 6
( CUỘN )
Phi 61 Kg19.600
2Ø 8
( CUỘN )
Phi 81 Kg19.600
3Ø 10
( Cây )
Phi 10Độ dài  (11.7m)7.2152.200
4Ø 12
( Cây )
Phi 12Độ dài  (11.7m)10.3996.100
5Ø 14
( Cây )
Phi 14Độ dài  (11.7m)14.13121.400
6Ø 16
( Cây )
Phi 16Độ dài  (11.7m)18.47158.600
7Ø 18
( Cây)
Phi 18Độ dài  (11.7m)23.38241.400
8Ø 20
( Cây )
Phi 20Độ dài  (11.7m)28.85315.300
9Ø 22
( Cây )
Phi 22Độ dài  (11.7m)34.91358.900
10Ø 25
( Cây )
Phi 25Độ dài  (11.7m)45.09510.200
11Ø 28
( Cây )
Phi 28Độ dài  (11.7m)56.56Liên hệ
12Ø 32
( Cây )
Phi 32Độ dài  (11.7m)78.83Liên hệ
13Đinh + kẽm buộc13.500 Đ/KG
14Đai bẻ sẵn15.000 Đ/KG

  BẢNG GIÁ SẮT THÉP HÒA PHÁT  

Cập Nhật Giá Mới Nhất Tháng 01/2026

TTLOẠI HÀNGTên gọiĐVTTRỌNG LƯỢNG
KG/CÂY
THÉP
HÒA PHÁT
Ký hiệu trên cây sắtHOA PHAT
1Ø 6
( CUỘN )
Phi 61 Kg19.300
2Ø 8
( CUỘN )
Phi 81 Kg19.300
3Ø 10
( Cây )
Phi 10Độ dài  (11.7m)7.2150.400
4Ø 12
( Cây )
Phi 12Độ dài  (11.7m)10.3989.050
5Ø 14
( Cây )
Phi 14Độ dài  (11.7m)14.13112.500
6Ø 16
( Cây )
Phi 16Độ dài  (11.7m)18.47151.800
7Ø 18
( Cây)
Phi 18Độ dài  (11.7m)23.38233.110
8Ø 20
( Cây )
Phi 20Độ dài  (11.7m)28.85307.640
9Ø 22
( Cây )
Phi 22Độ dài  (11.7m)34.91346.200
10Ø 25
( Cây )
Phi 25Độ dài  (11.7m)45.09493.700
11Ø 28
( Cây )
Phi 28Độ dài  (11.7m)56.56Liên hệ
12Ø 32
( Cây )
Phi 32Độ dài  (11.7m)78.83Liên hệ
13Đinh + kẽm buộc13.500 Đ/KG
14Đai bẻ sẵn15.500 Đ/KG

  BẢNG GIÁ SẮT THÉP VIỆT MỸ  

Cập Nhật Giá Mới Nhất Tháng 01/2026

TTLOẠI HÀNGTên gọiĐVTTRỌNG LƯỢNG
KG/CÂY
THÉP
Việt Mỹ
Ký hiệu trên cây sắtVAS
1Ø 6
( CUỘN )
Phi 61 Kg19.000
2Ø 8
( CUỘN )
Phi 81 Kg19.000
3Ø 10
( Cây )
Phi 10Độ dài  (11.7m)7.2143.400
4Ø 12
( Cây )
Phi 12Độ dài  (11.7m)10.3985.300
5Ø 14
( Cây )
Phi 14Độ dài  (11.7m)14.13108.750
6Ø 16
( Cây )
Phi 16Độ dài  (11.7m)18.47142.500
7Ø 18
( Cây)
Phi 18Độ dài  (11.7m)23.38226.400
8Ø 20
( Cây )
Phi 20Độ dài  (11.7m)28.85303.800
9Ø 22
( Cây )
Phi 22Độ dài  (11.7m)34.91341.000
10Ø 25
( Cây )
Phi 25Độ dài  (11.7m)45.09479.500
11Ø 28
( Cây )
Phi 28Độ dài  (11.7m)56.56Liên hệ
12Ø 32
( Cây )
Phi 32Độ dài  (11.7m)78.83Liên hệ
13Đinh + kẽm buộc13.500 Đ/KG
14Đai bẻ sẵn15.500 Đ/KG

TẠI SAO NÊN LỰA CHỌN SẮT THÉP XÂY DỰNG CỦA CHÚNG TÔI?